« Đổi Thẻ Cào »



Đổi Thẻ Cào



  • Sai mệnh giá, thẻ lớn chọn thẻ nhỏ tính thẻ nhỏ.
  • Vui Lòng kiểm tra kĩ các trường dữ liệu phía trên trước khi gửi thẻ .

❖ Lịch sử nạp gần đây

Chưa có giao dịch nào gần đây

Chiết Khấu Đổi Thẻ Cào

Mệnh Giá Viettel Chiết Khấu
10,000đ 13.5%
20,000đ 13.5%
30,000đ 13.5%
50,000đ 13%
100,000đ 13%
200,000đ 13.5%
300,000đ 13.5%
500,000đ 13%
1,000,000đ 13.5%
Mệnh Giá Vinaphone Chiết Khấu
10,000đ 14%
20,000đ 14%
30,000đ 14%
50,000đ 14%
100,000đ 14%
200,000đ 14%
300,000đ 14%
500,000đ 14%
1,000,000đ 14%
Mệnh Giá Mobifone Chiết Khấu
10,000đ 17.5%
20,000đ 17.5%
30,000đ 17.5%
50,000đ 16.5%
100,000đ 16.5%
200,000đ 16.5%
300,000đ 15.5%
500,000đ 15.5%
1,000,000đ 15.5%
Mệnh Giá Vietnamobile Chiết Khấu
10,000đ 14.5%
20,000đ 14.5%
30,000đ 14.5%
50,000đ 14.5%
100,000đ 14.5%
200,000đ 14.5%
300,000đ 14.5%
500,000đ 14.5%
1,000,000đ 14.5%
Mệnh Giá Vcoin Chiết Khấu
10,000đ 30.5%
20,000đ 30.5%
30,000đ 30.5%
50,000đ 30.5%
100,000đ 30.5%
200,000đ 30.5%
300,000đ 30.5%
500,000đ 30.5%
1,000,000đ 30.5%
Mệnh Giá Zing Chiết Khấu
10,000đ 18.5%
20,000đ 18.5%
30,000đ 18.5%
50,000đ 18.5%
100,000đ 18.5%
200,000đ 18.5%
300,000đ 18.5%
500,000đ 18.5%
1,000,000đ 18.5%
Mệnh Giá Gate Chiết Khấu
10,000đ 30.5%
20,000đ 30.5%
30,000đ 30.5%
50,000đ 30.5%
100,000đ 30.5%
200,000đ 30.5%
300,000đ 30.5%
500,000đ 30.5%
1,000,000đ 30.5%
Mệnh Giá Garena Chiết Khấu
10,000đ 25.5%
20,000đ 25.5%
30,000đ 25.5%
50,000đ 25.5%
100,000đ 25.5%
200,000đ 25.5%
300,000đ 25.5%
500,000đ 25.5%
1,000,000đ 25.5%